-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8403:2010Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống đứng động Rules for Classification and Technical Supervision of Dynamic Riser Systems. |
516,000 đ | 516,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13790:2023Hướng dẫn đánh giá sản phẩm liên quan đến các chất hạn chế sử dụng trong các sản phẩm điện và điện tử Guidance for evaluation of products with respect to substance–use restrictions in electrical and electronic products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7590-2-12:2007Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với balát điện tử được cấp điện từ nguồn một chiều hoặc xoay chiều dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang) Lamp controlgear. Part 2-12: Particular requirements for d.c. or a.c. supplied electronic ballasts for discharge lamps (excluding fluorescent lamps) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8304:2009Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi Hydrological works in irrigation system |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5689:2013Nhiên liệu Diezel (DO) - Yêu cầu kỹ thuật Diesel fuel oils (DO) - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7011-4:2013Qui tắc kiểm máy công cụ. Phần 4: Kiểm độ tròn cho máy công cụ điều khiển số Test code for machine tools. Part 4: Circular tests for numerically controlled machine tools |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13845:2023Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,216,000 đ | ||||