Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.621 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 8712:2021Phát thải nguồn tĩnh – Xác định cacbon monoxit, cacbon dioxit và oxy trong khí ống khói – Đặc tính tính năng của các hệ thống đo tự động Stationary source emissions – Determination of carbon monoxide, carbon dioxide and oxygen – Performance characteristics of automated measuring systems |
| 82 |
TCVN 8760-2:2021Giống cây lâm nghiệp - Vườn cây đầu dòng - Phần 2: Các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy quả, lấy hạt Forest tree cultivar – Hedge orchard – Part 2: Non-timber forest tree for fruit and seed products |
| 83 |
TCVN 8761-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 4: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy tinh dầu Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 4: Non-timber forest product tree for essential oil |
| 84 |
TCVN 8761-5:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 5: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân thảo, dây leo lấy củ Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 5: Non-timber forest product herbaceous and climbing plants for tuber |
| 85 |
TCVN 8761-6:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 6: Nhóm loài tre nứa Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 6: Bamboo species |
| 86 |
TCVN 8761-7:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 7: Nhóm loài song mây Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 7: Rattan species |
| 87 |
TCVN 8761-8:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 8: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy nhựa Forest plant cultivar – Testing for Value of Cultivation and Use – Part 8: Non-timber forest product tree species for resin |
| 88 |
TCVN 8963:2021Chất thải rắn – Phương pháp phá mẫu bằng axit nitric Standard practice for nitric acid digestion of solid waste |
| 89 |
TCVN 8965:2021Chất thải – Phương pháp phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
| 90 |
TCVN 8991:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm mạ thiếc bằng điện phân Cold-reduced tinmill products - Electrolytic tinplate |
| 91 |
TCVN 8993:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép mạ crom/crom oxit bằng điện phân Cold-reduced tinmill products - Electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
| 92 |
TCVN 8994:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm đen Cold-reduced tinmill products - Blackplate |
| 93 |
TCVN 8367:2020Công trình thủy lợi - Yêu cầu về quan trắc, giám sát và dự báo chất lượng Hydraulics works - Requirement for water quality monitoring, observation and forecasting |
| 94 |
TCVN 8400-48:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 48: Bệnh tiêu chảy có màng nhày do viruts ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 48: Bovine viral diarhoea/mucosal disease |
| 95 |
TCVN 8400-49:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 49: Bênh viên mũi khí quản truyền nhiễm ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 49: Infectious bovine rhinotracheities |
| 96 |
TCVN 8400-50:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 50: Bệnh viên não nhật bản Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 50: Japanese encephaltis |
| 97 |
TCVN 8400-51:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia |
| 98 |
TCVN 8412:2020Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành hệ thống công trình thủy lợi Hydraulic structure - Regulation on the process of operating the irrigation works |
| 99 |
TCVN 8494:2020Cao su thiên nhiên thô − Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural − Determination of plasticity retention index (PRI) |
| 100 |
TCVN 8643:2020Công trình thủy lợi - Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và vây trồng được tưới Hydraulic structures - Level of drought for irrigation water resources and irrigated crops |
