-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11370:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng ethoxyquin – Phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (lc – ms/ms). Fish and fishery products – Determination of ethoxyquin residues – Chromatography tandem mass spectrometric method (LC– MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1790:1999Than Hòn Gai. Cẩm Phả. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Hon Gai. Cam Pha. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 257-1:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 1: Phương pháp thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N,T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 1: Test method (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N,T) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7392:2004Trang thiết bị y tế. Xác nhận và kiểm soát thường quy tiệt trùng bằng ethylen oxit Medical devices. Validation and routine control of ethylene oxide sterilization |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8994:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm đen Cold-reduced tinmill products - Blackplate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 622,000 đ | ||||