-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9807:2013Thạch cao để sản xuất xi măng Gypsum for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 198:2008Vật liệu kim loại. Thử uốn Metallic materials. Bend test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6785:2006Phương tiện giao thông đường bộ. Phát thải chất gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu dùng cho động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engines fuel requirements. Requirements and test methods in type approval |
608,000 đ | 608,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6700-1:2016Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 1: Thép. Qualification testing of welders – Fusion welding – Part 1: Steels |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8215:2021Công trình thủy lợi - Thiết bị quan trắc Hydraulic structure - Monitoring equipment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,162,000 đ | ||||