Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 445 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 12545-3:2019Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 3: Quy trình đo điện lượng Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 3: Coulometric procedure |
| 82 |
|
| 83 |
TCVN 12547:2019Khí thiên nhiên – Xác định hàm lượng nước tại áp suất cao Natural gas – Determination of water content at high pressure |
| 84 |
TCVN 12548:2019Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn Natural gas – Standard reference conditions |
| 85 |
TCVN 12549:2019Khí thiên nhiên – Các hợp chất hữu cơ sử dụng làm chất tạo mùi – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Natural gas – Organic components used as odorants – Requirements and test methods |
| 86 |
|
| 87 |
TCVN 12551:2019Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước Natural gas – Correlation between water content and water dew point |
| 88 |
TCVN 12552:2019Khí thiên nhiên – Xác định hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí Natural gas – Determination of sulfur compounds using gas chromatography |
| 89 |
TCVN 12553:2019Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels |
| 90 |
TCVN 12554:2019Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side |
| 91 |
TCVN 12555-1:2019Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3 Rolling bearings - Profiled rail guide for linear motion rolling bearings - Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1, 2 and 3 |
| 92 |
TCVN 12555-2:2019Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3 Rolling bearings – Profiled rail guide for linear motion rolling bearings – Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 4 and 5 |
| 93 |
TCVN 12556:2019Ổ lăn – Con lăn trụ bằng thép – Kích thước dung sai Rolling bearings – Steel cylindrical rollers – Dimensions and tolerances |
| 94 |
TCVN 12557-1:2019Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1 và 3 Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1 and 3 |
| 95 |
TCVN 12557-2:2019Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 2: Kích thước bao và dung sai cho loạt 5 Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 5 |
| 96 |
TCVN 12558:2019Ổ lăn – Ổ đỡ, rãnh hãm – Kích thước và dung sai Rolling bearings – Radial bearings, retaining slots – Dimensions and tolerances |
| 97 |
TCVN 12559:2019Ổ lăn – Ổ lăn chuyển động thẳng – Từ vựng Rolling bearings – Linear motion rolling bearings – Vocabulary |
| 98 |
|
| 99 |
TCVN 12576:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Cơ cấu neo giữ đai an toàn của ô tô - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
| 100 |
TCVN 12577:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Ghế, cơ cấu lắp đặt ghế và đệm tựa đầu trên ô tô con - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
