-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12188:2018Máy nông nghiệp - Máy liên hợp thu hoạch lúa - Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery – Rice combine harvester – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-3:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước, độ xốp biểu kiến, khối lượng riêng tương đối và khối lượng thể tích Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 3: Determination of water absorption, apparent porosity, apparent relative density and bulk density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3110:1993Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp phân tích thành phần Concrete mixture - Method of composition analyse |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1560:1974Nắp ổ lăn - Nắp kín cao, đường kính từ 47 mm đến 110 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High blind end caps for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8698:2011Mạng viễn thông. Cáp sợi đồng thông tin Cat.5, Cat.5e. Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network. Cat.5 and Cat.5e communication copper cable. Technical requirements. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2010:1977Xilanh lồng thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic teloscoping cylinders. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12187-10:2021Thiết bị bể bơi - Phần 10: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với cầu nhảy cứng, cầu nhảy mềm và các thiết bị liên quan Swimming pool equipment - Part 10: Additional specific safety requirements and test methods for diving platforms, diving springboards and associated equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12894:2020Chất lượng không khí – Xác định lượng phát thải trung bình theo thời gian và hệ số phát thải – Phương pháp chung Air quality – Determination of time-averaged mass emissions and emission factors – General approach |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11657:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định khối lượng riêng tuyệt đối – Phương pháp tỷ trọng kế Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of absolute density – Pyknometer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6749-13:2020Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 13: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi dòng điện một chiều lá kim loại mỏng điện môi màng mỏng polypropylene Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 13: Sectional specification – Fixed polyethylene-terephthalate film dieclectric metal foil d.c. capacitors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10758-3:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 3: Phương pháp thử các nhân phóng xạ chất gamma bằng đo phổ gamma. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 3: Test method of gamma– emitting radionuclides using gamma– ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11591:2016Phụ gia thực phẩm – Muối aspartam – acesulfam Food additives – Aspartame– acesulfame salt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10833:2015Bột kẽm sử dụng trong sơn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 18 Zinc dust pigment for paints. Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8094-1:2009Thiết bị hàn hồ quang. Phần 1: Nguồn điện hàn Arc welding equipment. Part 1: Welding power sources |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12548:2019Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn Natural gas – Standard reference conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,944,000 đ | ||||