-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13517:2022Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Enterococcus (E. faecium) spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Enterococcus (E. faecium) spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9627:2013Làm việc có điện. Chăn cách điện Live working. Electrical insulating blankets |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8833:2011Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép thử lão hóa nhanh. Rubber- or plastics-coated fabrics. Accelerated-ageing tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8836:2011Vải tráng phủ PVC dùng làm vải bạt (tarpaulins). Các yêu cầu. PVC-coated fabrics for tarpaulins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8841:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế trong Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Insoles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12553:2019Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8864:2011Mặt đường ô tô - Xác định độ bằng phẳng bằng thước dài 3,0 mét Standard test method for measuring road pavement surface roughness using a 3.0m straight edge |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6390:2018Cá trích và cá mòi đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12557-2:2019Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 2: Kích thước bao và dung sai cho loạt 5 Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 5 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 976,000 đ | ||||