-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4947:1989Hệ khí nén dùng cho ngành chế tạo máy. Van một chiều. Phương pháp thử Pneumatic system for mechanical engineering. Check valves. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10827:2015Van công nghiệp công dụng chung. Ghi nhãn. 7 General purpose industrial valves -- Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12555-1:2019Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3 Rolling bearings - Profiled rail guide for linear motion rolling bearings - Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1, 2 and 3 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12554:2019Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |