-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11013:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn báo rẽ trên ô tô, rơ moóc và sơ mi rơ moóc. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 22 Road vehicles. Direction indicator of automobies, trailer and semi-trailer.Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7772:2007Xe, máy và thiết bị thi công di động. Phân loại Moving engineering construction machinery and equipment. Classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12576:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Cơ cấu neo giữ đai an toàn của ô tô - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||