Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

961

TCVN 7161-14:2024

Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 14: Khí chữa cháy IG-55

Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 14: IG-55 extinguishant

962

TCVN 7161-15:2024

Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 15: Khí chữa cháy IG–541

Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 15: IG–541 extinguishant

963

TCVN 7161-9:2024

Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 9: Khí chữa cháy HFC–227ea

Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 9: HFC–227ea extinguishant

964

TCVN 7278-1:2024

Chất chữa cháy – Chất tạo bọt chữa cháy – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hòa tan được với nước

Fire extinguishing media — Foam concentrates — Part 1: Specification for low–expansion foam concentrates for top application to water– immiscible liquids

965

TCVN 7568-1:2024

Hệ thống báo cháy – Phần 1: Quy định chung và định nghĩa

Fire detection and alarm systems – Part 1: General and definitions

966

TCVN 7710:2024

Sản phẩm chịu lửa – Gạch magnesia carbon

Refractory products – Magnesia carbon bricks

967

TCVN 7818-1:2024

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 1: Khung

Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 1: Framework

968

TCVN 7818-4:2024

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 4: Liên kết chuẩn nguồn thời gian

Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 4: Traceability of time sources

969

TCVN 7980-1:2024

Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 1: Yếu tố cốt lõi

Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 1:Core elements

970

TCVN 8401:2024

Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods

971

TCVN 8653-1:2024

Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định trạng thái sơn trong thùng chứa, đặc tính thi công, độ ổn định ở nhiệt độ thấp và ngoại quan màng sơn.

Wall emulsion paints – Test methods – Part 1: Determination of state in container, application properties, low – temperature stability and appearance of paint film

972

TCVN 8731:2024

Công trình thủy lợi – Xác định hệ số thấm của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào, đổ nước và múc nước trong hố khoan

Hydraulic structures – Field determination of soil permeability coefficient using infiltrometer tests in trial pit and permeability tests using open systems in borehole

973

TCVN 9149:2024

Công trình thủy lợi – Xác định độ thấm nước của đá bằng phương pháp thí nghiệm ép nước vào lỗ khoan

Hydraulic structures – Method for determining rock\'s permeability by water pressure test into bore hole

974
975

TCVN 9311-1:2024

Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung

Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements

976

TCVN 9401:2024

Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình

Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey

977

TCVN 10687-12-1:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–1: Đo hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện

Wind energy generation systems – Part 12–1: Power performance measurements of electricity producing wind turbines

978

TCVN 10687-12-2:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–2: Hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện dựa trên phép đo gió trên vỏ Tuabin

Wind energy generation systems – Part 12–2: Power performance of electricity–producing wind turbines based on nacelle anemometry

979

TCVN 10687-12-4:2023

Hệ thống phát điện gió – Phần 12–4: Hiệu chuẩn vị trí bằng số dùng cho thử nghiệm hiệu suất năng lượng của Tuabin gió

Wind energy generation systems – Part 12–4: Numerical site calibration for power performance testing of wind turbines

980

TCVN 10736-11:2023

Không khí trong nhà – Phần 11: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Lấy mẫu, bảo quản mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Indoor air – Part 11: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Sampling, storage of samples and preparation of test specimens

Tổng số trang: 867