Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.402 kết quả.
Searching result
| 801 |
TCVN 11754:2016Thức ăn thủy sản – Trứng bào xác artemia – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Aquaculture feeds – Brine shrimp (artemia) cysts – Technical requirements and test methods |
| 802 |
TCVN 11758-1:2016Thử không phá hủy mối hàn – Thử chụp ảnh bức xạ – Phần 1: Kỹ thuật tia X và tia gamma kết hợp với phim. Non– destructive testing of welds – Radiographic testing – Part 1: X– and gamma– ray techniques with film |
| 803 |
TCVN 11758-2:2016Thử không phá hủy mối hàn – Thử chụp ảnh bức xạ – Phần 2: Kỹ thuật tia X và tia gamma kết hợp với bộ phát hiện số Non– destructive testing of welds – Radiographic testing – Part 2: X– and gamma– ray techniques with digital detectors |
| 804 |
TCVN 11759:2016Thử không phá hủy mối hàn – Thử hạt từ Non– destructive testing of welds – Magnetic particle testing |
| 805 |
TCVN 11760:2016Thử không phá huỷ mối hàn – Thử siêu âm – Mức chấp nhận Non– destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Acceptance levels |
| 806 |
TCVN 11761:2016Thử không phá huỷ mối hàn – Thử thẩm thấu – Mức chấp nhận. Non– destructive testing of welds – Penetrant testing – Acceptance levels |
| 807 |
TCVN 11762:2016Thử không phá huỷ mối hàn – Thử hạt từ – Mức chấp nhận. Non– destructive testing of welds – Manegtic particle testing – Acceptance levels |
| 808 |
TCVN 11763:2016Thử không phá hủy mối hàn – Thử siêu âm – Sự mô tả đặc tính của các chỉ thị trong mối hàn. Non– destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Characterization of indications in welds |
| 809 |
TCVN 11764:2016Thử không phá hủy mối hàn – Quy tắc chung đối với các vật liệu kim loại. Non– destructive testing of welds – General rules for metallic materials |
| 810 |
|
| 811 |
|
| 812 |
TCVN 11773:2016Bản phim nhựa lưu trữ – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Archival motion picture films – Technical requirements and test methods |
| 813 |
TCVN 11774:2016Thông tin và tư liệu – Bộ chỉ số đánh giá hoạt động thư viện Information and documentation – Library performance indicators |
| 814 |
TCVN 11775:2016Hoạt động thư viện – Thuật ngữ và định nghĩa về sản phẩm và dịch vụ thư viện. Library activities – Terms and definitions of library products and services |
| 815 |
|
| 816 |
TCVN 1596:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định độ bám dính với sợi dệt Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of adhesion to textile fabrics |
| 817 |
TCVN 2101:2016Sơn và vecni – Xác định giá trị độ bóng ở 20°, 60° và 85° Paints and varnishes — Determination of gloss value at 20°, 60° and 85° |
| 818 |
|
| 819 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
| 820 |
TCVN 3595:2016Máy gia công gỗ – Máy phay – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Routing machines – Nomenclature and acceptance conditions |
