-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 251:1997Than đá. Phân tích cỡ hạt Hard coal – Size analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4030:1985Xi măng. Phương pháp xác định độ mịn của bột xi măng Cements. Determination of fineness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7020:2002Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu và hình vẽ mô tả nguy hiểm. Nguyên tắc chung Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Safety signs and hazard pictorials. General principles |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11170:2015Phụ gia thực phẩm. Ascorbyl stearat. 9 Food additives. Ascorbyl stearate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11761:2016Thử không phá huỷ mối hàn – Thử thẩm thấu – Mức chấp nhận. Non– destructive testing of welds – Penetrant testing – Acceptance levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||