Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 18.965 kết quả.

Searching result

6921

TCVN 9970:2013

Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn)

Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method)

6922

TCVN 9960:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Titan Dioxit

Food additives. Colours. Titanium dioxide.

6923

TCVN 9969:2013

Chất béo sữa. Xác định thành phần của axit béo bằng sắc ký khí lỏng

Milk fat. Determination of the fatty acid composition by gas-liquid chromatography

6924

TCVN 9959:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit β - Apo - 8\' - Carotenoic

Food additives. Colours. β - Apo - 8\' - Carotenoic acid ethyl ester

6925

TCVN 9968:2013

Chất béo sữa. Chuẩn bị Metyl este của axit béo

Milk fat. Preparation of fatty acid methyl esters

6926

TCVN 9966:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Yêu cầu đối với bình chiết chất béo kiểu Mojonnier

Milk and milk products. Specification of Mojonnier-type fat extraction flasks

6927

TCVN 9967:2013

Chất béo sữa. Xác định trị số Peroxit

Milk fat. Determination of peroxide value

6928

TCVN 9961:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Sắt oxit

Food additives. Colours. Iron oxides

6929

TCVN 9962:2013

Hạt giống rau họ cà. Yêu cầu kỹ thuật

Solanaceace seeds. Technical requirements

6930

TCVN 9965:2013

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Hướng dẫn tích hợp triển khai TCVN ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 20000-1

Information technology. Security techniques. Guidance on the integrated implementation of ISO/IEC 27001 and ISO/IEC 20000-1

6931

TCVN 9955:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brilliant Black PN

Food additives. Colours. Brilliant Black PN

6932

TCVN 9956:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Brown HT

Food additives. Colours. Brown HT

6933

TCVN 9957:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Caroten tổng hợp

Food additives. Colours. Synthetic β-caroten

6934

TCVN 9958:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. β - Apo - 8\' - Carotenal

Food additives. Colours. β-apo-8\'-carotenal.

6935

TCVN 9954:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel

Food additives - Colours - Caramel

6936

TCVN 9953:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Fast Green FCF

Food additives - Colours - Fast green FCF

6937

TCVN 9949:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Red 2G

Food additives. Colours. Red 2G

6938

TCVN 9950:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Allura Red Ac

Food additives. Colours. Allura Red AC

6939

TCVN 9951:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Indigotine

Food additives. Colours. Indigotine

6940

TCVN 9952:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Green S

Food additives - Colours - Green S

Tổng số trang: 949