Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.216 kết quả.
Searching result
| 3541 |
|
| 3542 |
|
| 3543 |
|
| 3544 |
TCVN 12261:2018Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Yêu cầu thiết kế hệ thống công trình giữ cát giảm sóng Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design requirements for groin and detached breakwate |
| 3545 |
TCVN 12262:2018Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs |
| 3546 |
TCVN 12183:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khái niệm và thuật ngữ Information technology - Process assessment - Concepts and terminology |
| 3547 |
TCVN 12184:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu tiến hành đánh giá quá trình Information technology - Process assessment - Requirements for performing process assessment |
| 3548 |
TCVN 12163:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với khung đo lường quá trình Information technology - Process assessment - Requirements for process measurement frameworks |
| 3549 |
TCVN 12164:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models |
| 3550 |
TCVN 12165:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Hướng dẫn cải tiến quá trình Information technology - Process assessment - Guide for process improvement |
| 3551 |
TCVN 12166:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khung đo lường đối với đánh giá khả năng quá trình Information technology - Process assessment - Process measurement framework for assessment of process capability |
| 3552 |
TCVN 12167:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Mô hình đánh giá quá trình đối với kiểm thử phần mềm Information technology - Process assessment - Process assessment model for software testing |
| 3553 |
TCVN 12267:2018Thực phẩm - Xác định hàm lượng Auramine - Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC -MS/MS) Foodstuffs - Determination of auramine - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method |
| 3554 |
TCVN 12299:2018Khu cách ly đối với sinh vật có ích nhập khẩu - Yêu cầu chung Isolation area for imported biological control agents - General requirements |
| 3555 |
|
| 3556 |
TCVN 12286:2018Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Đập ngầm - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Fresh water supply works in rural area - Subsurface dam - Requirements design, construction and acceptance |
| 3557 |
TCVN 12287:2018Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Hào thu nước - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Fresh water supply works in rural area - Infiltration trench - Requirements design, construction and acceptance |
| 3558 |
TCVN 12317:2018Công trình đê điều - Đánh giá an toàn đê sông Dyke works - River dike safety evaluation |
| 3559 |
TCVN 1592:2018Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý Rubber - General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods |
| 3560 |
TCVN 1597-1:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
