-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5098:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ nén cổ chun Hosiery - Test method for determination of pressure on elastic ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4695:1989Cầu đo điện trở dòng điện một chiều. Quy trình kiểm định D.C resistance measuring bridges. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8503:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng molipden. Phương pháp quang phổ Thiocyanate. Steel and iron. Determination of molybdenum content. Thiocyanate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1040:1971Vòng chặn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Thrust rings. Specifications and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4054:1998Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế Highway - Specifications for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4617-2:2018Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 2: Thử nghiệm các vật liệu thẩm thấu Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 2: Testing of penetrant materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||