-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8516-1:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng silic tổng. Phương pháp quang phổ phức bị khử molipdosilicat. Phần 2: Hàm lượng silic trong phạm vi 0,05% và 1,0% Steel and cast iron. Determination of total silicon content. Reduced molybdosilicate spectrophotometric method. Part 1: Silicon contents between 0,05 and 1,0 % |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13869-2:2003Máy làm đất – Kích thước và ký hiệu – Phần 2: Thiết bị và bộ công tác Earth – moving machinery – Definitions of dimensions and codes – Part 2: Equipment and attachments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6088-2:2014Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 2: Phương pháp nhiệt - Trọng lượng sử dụng thiết bị phân tích tự động có bộ phận sấy khô bằng hồng ngoại Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 2: Thermogravimetric methods using an automatic analyser with an infrared drying unit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10884-1:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 1: Nguyên tắc, yêu cầu và thử nghiệm. 84 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 1: Principles, requirements and tests |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10311:2015Ván gỗ nhân tạo - Xác định thay đổi kích thước theo thay đổi độ ẩm tương đối Wood-based panels -- Determination of dimensional changes associated with changes in relative humidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6086:2004Cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Rubber, raw natural and raw synthetic. Sampling and further preparative procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4617-4:2018Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 4: Thiết bị Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 4: Equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 836,000 đ | ||||