Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.232 kết quả.

Searching result

2661

TCVN 13178-1:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 1: Tổng quan

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 1: General

2662

TCVN 13178-2:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 2: Các cơ chế dựa trên chữ ký sử dụng khóa công khai nhóm

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 2: Mechanisms based on signatures using a group public key

2663

TCVN 13178-4:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 4: Các cơ chế dựa trên bí mật yếu

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 4: Mechanisms based on weak secrets

2664

TCVN 13179:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm định hướng (OSB) – Định nghĩa, phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Wood−based panels – Oriented strand board (OSB) – Definitions, classification and specifications

2665

TCVN 13180:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi, ván dăm và ván dăm định hướng (OSB) – Từ vựng

Wood-based panels – Fibreboard, particleboard and oriented strand board (OSB) – Vocabulary

2666

TCVN 13181:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi sản xuất theo phương pháp khô

Wood−based panels – Dry-process fibreboard

2667

TCVN 13182:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms

2668

TCVN 13183:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Hệ thống vận chuyển đường ống

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Pipeline transportation systems

2669

TCVN 13184:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Lưu giữ địa chất

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Geological storage

2670

TCVN 13185:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Định lượng và thẩm tra

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Quantification and verification

2671

TCVN 13186:2020

Du lịch MICE – Yêu cầu về địa điểm tổ chức MICE trong khách sạn

MICE Tourism – MICE venue requirements in hotel

2672

TCVN 13187:2020

Phòng thí nghiệm đo lường - Tiêu chí đánh giá năng lực đo lường

Measurement laboratories - Criteria for evaluation of measurement capacity

2673

TCVN 13188:2020

Chất làm mát động cơ gốc glycol dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật

Standard specification for glycol base engine coolant for automotive and light-duty service

2674

TCVN 13189:2020

Chất làm mát động cơ không chứa nước dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật

Standard specification for non-aqueous engine coolant for automobile and light-duty service

2675

TCVN 13190:2020

Chất làm mát động cơ gốc 1,3-propanediol (PDO) dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật

Standard specification for 1,3-propanediol base engine coolant for automobile and light-duty service

2676

TCVN 13191:2020

Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ – Phương pháp xác định độ kiềm bảo quản

Standard test method for reserve alkalinity of engine coolants and antirusts

2677

TCVN 13192:2020

Etylen glycol và propylen glycol – Phương pháp phân tích

Standard test method for analysis of ethylene glycols and propylene glycols

2678

TCVN 13193-1:2020

Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 1: Cưa xích dùng trong khai thác rừng

Machinery for forestry - Portable chain-saw safety requirements and testing - Part 1: Chain-saw for forest service

2679

TCVN 13193-2:2020

Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 2: Cưa xích dùng chăm sóc cây

Machinery for forestry - Portable chain-saw safety requirements and testing - Part 2: Chain-saw for tree service

2680

TCVN 13194:2020

Kết cấu thép - Lắp dựng và nghiệm thu

Tổng số trang: 862