-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11518:2016Dầu thực vật – Xác định triglycerid (theo số phân đoạn) – Phương pháp sắc ký lỏng Vegetable oils – Determination of tryglycerides – Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC 90003:2016Kỹ thuật phần mềm – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho phần mềm máy tính Soft engineering – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to computer software |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11513-2:2016Xác định hàm lượng sterol tổng số và các sterol riêng rẽ – Phương pháp sắc ký khí – Phần 2: Dầu ôliu và dầu bã ôliu Determination of individual and total sterols contents – Gas chromatographic method – Part 2: Olive oils and olive pomace oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11361-5-3:2019Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn- Phần 5-3: Máy tạo ứng suất trước cho ống bê tông Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate -Safety - Pipe prestressing machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 638,000 đ | ||||