-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13868:2023Máy làm đất – Các loại cơ bản – Phân loại và từ vựng Earth–moving machinery – Basic types – Identification and vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 9001:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu Quality management system - Requirements |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11357-12:2019Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 12: Yêu cầu cho máy đào truyền động cáp Earth-moving machinery - Safety - Requirements for earth and landfill compactors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||