-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 50003:2015Hệ thống quản lý năng lượng - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems - Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5098:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ nén cổ chun Hosiery - Test method for determination of pressure on elastic ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6960:2001Đường trắng - Xác định đường khử bằng phương pháp Knight và Allen EDTA - Phương pháp chính thức White sugar - Determination of reducing sugars by the Knight and Allen EDTA method - Official |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6668:2000Thuốc lá điếu. Xác định chu vi điếu Cigarettes. Determination of cigarette circumference |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11361-7:2019Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn- Phần 7: Thiết bị cố định và di động để sản xuất các sản phẩm ứng suất trước Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate - Safety - Stationary and mobile equipment for long line manufacture of prestressed products |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||