Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

4201

TCVN 7364-2:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 2: Laminated safety glass

4202

TCVN 7364-3:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 3: Kính dán nhiều lớp

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 3: Laminated glass

4203

TCVN 7364-4:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 4: Phương pháp thử độ bền

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 4: Test methods for durability

4204

TCVN 7364-5:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 5: Kích thước và hoàn thiện

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 5: Dimensions and edge finishing

4205

TCVN 7364-6:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 6: Ngoại quan

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 6: Appearance

4206

TCVN 7405:2018

Sữa tươi nguyên liệu

Raw fresh milk

4207

TCVN 7413:2018

Hướng dẫn chiếu xạ thịt gia súc và gia cầm tươi, đông lạnh hoặc chế biến để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh và các vi sinh vật khác

Standard guide for irradiation of fresh, frozen or processed meat and poultry to control pathogens and other microorganisms

4208

TCVN 7437:2018

Ecgônômi – Nguyên lý ecgônômi trong thiết kế hệ thống làm việc

Ergonomics principles in the design of work systems

4209

TCVN 7472:2018

Hàn – Liên kết hàn nóng chảy ở thép, niken, titan và các hợp kim của chúng (trừ hàn chùm tia) – Mức chất lượng đối với khuyết tật

Welding – Fusion-welded joints in steel, nickel, titannium and their alloys (beam welding excluded) – Quality levels for imperfections

4210

TCVN 7492-1:2018

Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 1: Phát xạ

Electromagnetic compatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 1: Emission

4211

TCVN 7492-2:2018

Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 2: Miễn nhiễm – Tiêu chuẩn họ sản phẩm

Electromagnetic compatibility – Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 2: Immunity – Product family standard

4212

TCVN 7535-3:2018

Da – Xác định hàm lượng formaldehyt – Phần 3: Xác định formaldehyt thoát ra từ da

Leather – Chemical determination of formaldehyde content – Part 3: Determination of formaldehyde emissions from leather

4213

TCVN 7572-21:2018

Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 21: Xác định chỉ số methylen xanh

Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Determination of methylene blue index

4214

TCVN 7572-22:2018

Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 22: Xác định độ ổn định của cốt liệu bằng cách sử dụng natri sunfat hoặc magnesi sunfat

Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Determination of soundness of aggregates by use of sodium sulfate or magnesium sulfate

4215
4216

TCVN 7835-X16:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X16: Độ bền màu với chà xát – Diện tích nhỏ

Textiles – Tests for colour fastness – Part X16: Colour fastness to rubbing – Small areas

4217

TCVN 7835-Z09:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z09: Xác định độ hòa tan trong nước lạnh của thuốc nhuộm tan trong nước

Textiles – Tests for colour fastness – Part Z09: Determination of cold water solubility of water-soluble dyes

4218

TCVN 7850:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện Cronobacter spp.

Microbiology of the food chain – Horizontal method for the detection of Cronobacter spp.

4219

TCVN 7858:2018

Thép cacbon tấm mỏng cán nguội có chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt

Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

4220

TCVN 7878-1:2018

Âm học – Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường – Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá

Acoustics – Description, measurement and assessment of environmental noise – Part 1: Basic quantities and assessment procedures

Tổng số trang: 977