• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6306-10-2018

Máy biến áp điện lực – Phần 10: Xác định mức âm thanh

Power transformers – Part 10: Determination of sound levels

260,000 đ 260,000 đ Xóa
2

TCVN 6090-2:2017

Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12635-6:2023

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 6: Mật độ trạm khí tượng thủy văn thuộc mạng lưới trạm khí tượng thủy văn quốc gia

Hydro - meteorological observing works - Part 6: Density of the hydro - meteorological stations belong to the network of national hydro – meteorological station

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12191:2018

Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc

Communications system for expressways

280,000 đ 280,000 đ Xóa
5

TCVN 12291:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Hoạch định lực lượng lao động

Human resource management – Workforce planning

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 13263-14:2021

Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12276:2018

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng crom(VI) và khả năng khử của tác nhân thuộc crom

Leather – Chemical tests – Determination of chromium (VI) and the reductive potential for chromium tanning agents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12160:2017

Cần trục – Kiểm nghiệm khả năng chịu tải của kết cấu thép

Cranes - Proof of competence of steel structures

408,000 đ 408,000 đ Xóa
9

TCVN 6749-8:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 1

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8: Sectional specification – Fixed capacitor of ceramic dielectric, Class 1

168,000 đ 168,000 đ Xóa
10

TCVN 10520-2-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 2-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ - Kích thước cơ bản

Packaging of winding wires – Part 2-1: Cylindrical barrelled delivery spools – Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 3692:1981

Cá nước ngọt. Cá bột. Yêu cầu kỹ thuật

Fresh water fishes. Fries. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7413:2018

Hướng dẫn chiếu xạ thịt gia súc và gia cầm tươi, đông lạnh hoặc chế biến để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh và các vi sinh vật khác

Standard guide for irradiation of fresh, frozen or processed meat and poultry to control pathogens and other microorganisms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,780,000 đ