-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5699-2-56:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-56: Yêu cầu cụ thể đối với máy chiếu và các thiết bị tương tự Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-56: Particular requirements for projectors and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7364-6:2018Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 6: Ngoại quan Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 6: Appearance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5887-1:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 1: Phương pháp thử Metallic materials. Knoop hardness test. Part 1: Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8-22:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 22: Quy ước cơ bản và cách áp dụng đối với đường dẫn và đường chú dẫn Technical drawings. General principles of presentation. Part 22: Basic conventions and applications for leader lines and reference lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7526:2005Kính xây dựng. Định nghĩa và phân loại Sheet glass in building. Definitions and classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5890:1995Vật liệu kim loại - Ống - Thử nong rộng Metallic materials - Tube - Drift expanding test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 5344:1991Thép và hợp kim chịu ăn mòn. Phương pháp xác định độ bền chịu ăn mòn sâu vào các tinh thể Corrosion-resistant steels and alloys. Determination of intergranular corrosion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 5699-2-79:2003Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-79: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch bằng áp suất cao và thiết bị làm sạch bằng hơi nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-79: Particular requirements for high pressure cleaners and steam cleaners |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 8159:2017Thịt đùi lợn đã xử lý nhiệt Cooked cured ham |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 13:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn quy ước bánh răng Technical drawings. Conventional representation of gears |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 257-1:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 1: Phương pháp thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 1: Test method (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 5699-2-9:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di dộng tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 5699-2-12:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với tấm gia nhiệt và các thiết bị tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-12. Particular requirements for warming plates and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 198:2008Vật liệu kim loại. Thử uốn Metallic materials. Bend test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 4614:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước các bộ phận cấu tạo ngôi nhà System of building design documents – Symbols for elements of buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 5886:2006Vật liệu kim loại - Thử kéo ở nhiệt độ cao Metallic materials - Tensile testing at elevated temperature |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 312-3:2007Vật liệu kim loại. Thử va đập kiểu con lắc Charpy. Phần 3: Chuẩn bị và đặc tính mẫu thử chuẩn Charpy V dùng để kiểm định máy thử Metallic materials. Charpy pendulum impact test. Part 3: Preparation and characterization of Charpy V reference test pieces for verification of test machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 257-2:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 258-3:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Vickers hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 7970:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo vòng ống Metallic materials. Tube. Ring tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 5699-2-59:2004Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-59: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị diệt côn trùng Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-59: Particular requirements for insect killers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 256-2:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
23 |
TCVN 8021-4:2017Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 4: Sản phẩm đơn chiếc và gói sản phẩm Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 4: Individual products and product packages |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
24 |
TCVN 5699-2-98:2003Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-98: Yêu cầu cụ thể đối với máy tạo ẩm household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-98: Particular requirements for humidifiers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
25 |
TCVN 8259-8:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền băng giá Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 8: Determination of frost resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
26 |
TCVN 7364-2:2018Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 2: Laminated safety glass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,500,000 đ |