• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12569:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất dimethomorph

Pesticides - Determination of dimethomorph content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8977:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin C by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8974:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin K1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin K1 by by high perfomance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8976:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin B6 bằng phép thử vi sinh

Foodstuffs. Determination of vitamin B6 by microbiological assay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7227:2018

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp hơi dùng cho ô tô khách, ô tô chở hàng, rơ moóc và sơ mi rơ moóc – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Pneumatic tyres for motor vehicle for buses and commercial vehicles and their trailers and their trailers - Requirements and test methods in type approval

180,000 đ 180,000 đ Xóa
6

TCVN 6923:2018

Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị cảnh báo âm thanh (Còi) - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Audible Warning Devices (Horns) – Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12540:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu trong bể chứa dành cho nhân viên hiện trường

Standard practice for sampling of tanks by field personnel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7835-X16:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X16: Độ bền màu với chà xát – Diện tích nhỏ

Textiles – Tests for colour fastness – Part X16: Colour fastness to rubbing – Small areas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 780,000 đ