-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9106:2011Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Hướng dẫn đo diện tích bề mặt riêng của bột oxit urani bằng phương pháp BET Nuclear fuel technology. Guide to the measurement of the specific surface area of uranium oxide powders by the BET method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4411:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định khối lượng tinh và tỷ lệ theo khối lượng các thành phần trong đồ hộp Canned foods - Method for determination of net mass and components rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1445:1973Quạt bàn Table Fans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7835-Z09:2018Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z09: Xác định độ hòa tan trong nước lạnh của thuốc nhuộm tan trong nước Textiles – Tests for colour fastness – Part Z09: Determination of cold water solubility of water-soluble dyes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||