Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 13941 |
TCVN 6990:2001Phương pháp đo đặc tính chống nhiễu của bộ lọc thụ động tần số Rađiô và linh kiện chống nhiễu Methods of measurement of the suppression characteristic of passive radio interference filters and suppression components |
| 13942 |
TCVN 6991:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
| 13943 |
TCVN 6992:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions |
| 13944 |
TCVN 6993:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
| 13945 |
TCVN 6994:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong khu công nghiệp Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in industrial zones |
| 13946 |
TCVN 6995:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in urban regions |
| 13947 |
TCVN 6996:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
| 13948 |
TCVN ISO IEC 17025:2001Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn General requirements for the competence of testing and calibration laboratories |
| 13949 |
TCVN ISO/IEC 17020:2001Chuẩn mực chung cho các hoạt động của tổ chức tiến hành giám định General citeria for the operation of various types of bodies performing inspection |
| 13950 |
|
| 13951 |
TCVN 1862-1:2000Giấy và cactông. Xác định độ bền kéo. Phương pháp tải trọng không đổi Paper and board. Determination of tensile properties. Constant rate of loading method |
| 13952 |
TCVN 1862-2:2000Giấy và cactông - Xác định độ bền kéo - Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi Paper and board - Determination of tensile properties - Constant rate of elongation method |
| 13953 |
TCVN 1865:2000Giấy, cactông và bột giấy. Xác định độ trắng ISO (Hệ số phản xạ khuếch tán xanh) Paper, board and pulp. Measurement of ISO brightness (diffuse blue reflectance factor) |
| 13954 |
|
| 13955 |
TCVN 2694:2000Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng theo độ xỉn của tấm đồng Petroleum products. Test method for detection of copper corrosion by the copper strip tarnish |
| 13956 |
TCVN 2695:2000Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axít và kiềm. Phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu Petroleum products.Determination of acid and base number. Color-indicator titration method |
| 13957 |
TCVN 3223:2000Que hàn điện dùng cho thép cacbon thấp và thép hợp kim thấp. Ký hiệu, kích thước và yêu cầu kỹ thuật chung Covered electrodes for manual arc welding of mild stell and low alloy steel. Symbol, dimension and general technical requirement |
| 13958 |
|
| 13959 |
|
| 13960 |
TCVN 3229:2000Giấy. Xác định độ bền xé. Phương pháp Elmendorf Paper. Determination of tearing resistance. Elmendorf method |
