Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 11621 |
TCVN ISO 10007:2008Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý cấu hình Quality management systems. Guidelines for configuration management |
| 11622 |
TCVN ISO 10014:2008Quản lý chất lượng. Hướng dẫn để thu được các lợi ích kinh tế và tài chính Quality management. Guidelines for realizing financial and economic benefits |
| 11623 |
TCVN ISO 10015:2008Quản lý chất lượng. Hướng dẫn đào tạo Quality management. Guidelines for training |
| 11624 |
TCVN ISO 22005:2008Xác định nguồn gốc trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung và yêu cầu cơ bản đối với việc thiết kế và thực hiện hệ thống Traceability in the feed and food chain. General principles and basic requirements for system design and implementation |
| 11625 |
|
| 11626 |
TCVN ISO/IEC 17021:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý Conformity assessment. Requirements for bodies providing audit and certification of management systems |
| 11627 |
TCVN ISO/IEC 17024:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận năng lực cá nhân Conformity assessment. General requirements for bodies operating certification of persons |
| 11628 |
TCVN ISO/IEC 17040:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về đánh giá đồng đẳng của tổ chức đánh giá sự phù hợp và tổ chức công nhận Conformity assessment. General requirements for peer assessment of conformity assessment bodies and accreditation bodies |
| 11629 |
TCVN ISO/PAS 17001:2008Đánh giá sự phù hợp. Tính công bằng. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Impartiality. Principles and requirements |
| 11630 |
TCVN ISO/TS 22003:2008Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Yêu cầu đối với các tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Food safety management systems. Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems |
| 11631 |
TCVN ISO/TS 22004:2008Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000:2007 Food safety management systems. Guidance on the application of TCVN ISO 22000:2007 |
| 11632 |
TCVN 1044:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Dụng cụ đo thể tích bằng thuỷ tinh. Phương pháp sử dụng và thử dung tích Laboratory glassware. Volumetric glassware. Methods for use and testing of capacity |
| 11633 |
TCVN 1048:2007Thủy tinh. Độ bền ăn mòn bởi axit clohydric ở 100 độ C. Phương pháp phổ phát xạ ngọn lửa hoặc phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Glass. Resistance to attack by hydrochloric acid at 100 degrees C. Flame emission or flame atomic absorption spectrometric method |
| 11634 |
TCVN 136:2007Máy công cụ. Côn kẹp chặt chuôi dụng cụ Machine tools. Self-holding tapers for tool shanks |
| 11635 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
| 11636 |
TCVN 1526-1:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method |
| 11637 |
TCVN 1537:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magiê, mangan, kali, natri và kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Animal feeding stuffs. Determination of the contents of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, potassium, sodium and zinc. Method using atomic absorption spectrometry |
| 11638 |
TCVN 1547:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs |
| 11639 |
|
| 11640 |
|
