Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 10481 |
TCVN 5015:2009Ferocrom. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp Ferrochromium. Specification and conditions of delivery |
| 10482 |
TCVN 5051:2009Hợp kim cứng. Xác định lực kháng từ Hardmetals. Determination of (the magnetization) coercivity |
| 10483 |
TCVN 5052-1:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 1: Phương pháp chụp ảnh tổ chức tế vi và mô tả Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 1: Photomicrographs and description |
| 10484 |
TCVN 5052-2:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size |
| 10485 |
TCVN 5092:2009Vật liệu dệt. Vải dệt. Phương pháp xác định độ thoáng khí Standard test method for air permeability of textile fabrics |
| 10486 |
TCVN 5105:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng tro Fish and fishery products. Determination of ash content |
| 10487 |
TCVN 5115:2009Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2 Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2 |
| 10488 |
TCVN 5137:2009Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa Time and frequency measurements. Terms and definitions |
| 10489 |
TCVN 5154:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Bacillus anthracis Microbiology of food and animal feeding stuffs. Detection of Bacillus anthracis |
| 10490 |
TCVN 5224:2009Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm) Coke. Size analysis (Nominal top size 20 mm or less) |
| 10491 |
TCVN 5255:2009Chất lượng đất - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen |
| 10492 |
TCVN 5256:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định hàm lượng phospho dễ tiêu Soil quality. Method for the determination of bio-available phosphorus |
| 10493 |
TCVN 5299:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định mức độ xói mòn đất do mưa Soil quality. Method for the determination of soil erosion by rain |
| 10494 |
TCVN 5300:2009Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals |
| 10495 |
TCVN 5302:2009Chất lượng đất. Yêu cầu chung đối với việc phục hồi đất Soil quality. General requirements for soil reclamation |
| 10496 |
TCVN 5307:2009Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu thiết kế Petroleum and petroleum products terminal - Design requirements |
| 10497 |
|
| 10498 |
TCVN 5404:2009Ăn mòn kim loại và hợp kim. Nguyên tắc chung đối với thử ăn mòn Corrosion of metals and alloys. General principles for corrosion testing |
| 10499 |
|
| 10500 |
TCVN 5465-1:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 1: Nguyên tắc chung của phép thử Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 1: General principles of testing |
