-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5942:1995Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt Water quality. Surface water quality standard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12232-1:2019An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần 1: Yêu cầu về kết cấu Photovoltaic (PV) modules safety qualification – Part 1: Requirements for construction |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10432-1:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 1: Các thành phần của SPC Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) – Part 1: Elements of SPC |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 4551:2009Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai Applied statistics. Analysis of variances |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9596:2013Phương pháp thống kê dùng trong thử nghiệm thành thạo bằng so sánh liên phòng thí nghiệm Statistical methods for use in proficiency testing by interlaboratory comparisons |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 12718:2019Bộ nối dùng cho ứng dụng điện một chiều trong hệ thống quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm Connectors for DC-application in photovoltaic systems - Safety requirements and tests |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 4552:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng, khoảng tin cậy và kiểm nghiệm giả thuyết đối với các tham số của phân bố chuẩn Applied statistics – Estimation, confidence interval and testing of hypothesis for parameters of normal distribution |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,546,000 đ |