-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7235:2003Mô tô, xe máy. Chân phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Brake pedal. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3945:1984Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm Semiconductor devices. Test methods and evaluation of reliability under high temperatures and humidity conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11344-4:2017Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 4: Thử nghiệm nóng ẩm, không đổi, ứng suất tăng tốc cao Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 4: Damp heat, steady state, highly accelerated stress test (HAST) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3292:1980Linh kiện bán dẫn thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung. Phương pháp thử và quy tắc nghiệm thu Semiconductor devices for widely used equipments. General specifications. Test methods and acceptance rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4552:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng, khoảng tin cậy và kiểm nghiệm giả thuyết đối với các tham số của phân bố chuẩn Applied statistics – Estimation, confidence interval and testing of hypothesis for parameters of normal distribution |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 656,000 đ | ||||