• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4678:1989

Máy gia công kim loại. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal-working machines. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7681-5:2025

Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 5: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy

Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 5: Accuracy of speeds and interpolations

168,000 đ 168,000 đ Xóa
3

TCVN 10624:2025

Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định paladi trong hợp kim paladi – Phương pháp ICP-OES sử dụng nguyên tố nội chuẩn

Jewellery and precious metals – Determination of paladium in paladium alloys – ICP-OES method using internal standard element

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14223-1:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 4656-1:2009

Quặng sắt. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu xanh molypden

Iron ores. Determination of phosphorus content. Part 1: molybdenum blue spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 568,000 đ