Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 14581 |
|
| 14582 |
|
| 14583 |
|
| 14584 |
|
| 14585 |
|
| 14586 |
|
| 14587 |
|
| 14588 |
|
| 14589 |
|
| 14590 |
|
| 14591 |
|
| 14592 |
TCVN 6464:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Kali asesunfam Food additive. Acesulffame potassium |
| 14593 |
|
| 14594 |
|
| 14595 |
|
| 14596 |
TCVN 6468:1998Phụ gia thực phẩm. Phương pháp xác định các thành phần vô cơ Food additives. Methods for determining inorganic components |
| 14597 |
TCVN 6469:1998Phụ gia thực phẩm. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu ngoại quan và vật lý Food additives-Methods for evaluating appearance and physical properties |
| 14598 |
TCVN 6470:1998Phụ gia thực phẩm. Phương pháp xác định cho phẩm màu thực phẩm Food additives. Methods for food colours |
| 14599 |
TCVN ISO 14001:1998Hệ thống quản lý môi trường. Quy định và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems. Specification with guidance for use |
| 14600 |
|
