-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6750:2000Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh đioxit. Phương pháp sắc ký khí ion Stationary source emissions. Determination of mass concentration of sulfur dioxide. Ion chromatography method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6852-5:2010Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất thải. Phần 5: Nhiên liệu thử Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement . Part 5: Test fuels |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6438:1998Chất lượng không khí. Khí thải phương tiện giao thông đường bộ. Giới hạn tối đa cho phép Air quality. Exhaust gas of road vehicles. Maximum permitted emission limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||