-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6514-6:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 6: Chất màu Plastics materials for food contact use. Part 6: Colourants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8301:2009Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7391-1:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6434:1998Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 892,000 đ | ||||