-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7756-8:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền ẩm Wood based panels. Test methods. Part 8: Determination of moisture resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1733:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines - Fistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6443:1998Mô tô. Vành bánh hợp kim nhẹ. Phương pháp thử Motorcycles. Light-alloy wheels. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||