-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-6:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 6: Yêu cầu thiết kế tháp và móng Wind energy generation systems – Part 6: Tower and foundation design requirements |
508,000 đ | 508,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13345:2021Trạm khí tượng thủy văn tự động – Hồ sơ kỹ thuật điện tử Automatic Hydrometeorological station - Electronic technical records |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13845:2023Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13495:2022Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng cacbon và lưu huỳnh - Phương pháp hấp thụ hồng ngoại Graphite concentrates – Determinaton of carbon and sulfur content – Infrared absorption method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6324:1997Sản phẩm dầu mỏ. Xác định cặn cacbon. Phương pháp conradson Standard test method for conradson carbon residue of petroleum products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5605:2008Cà chua bảo quản Preserved tomatoe |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11996-8-1:2020Mạng và hệ thống truyền trong trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 8-1: Ánh xạ dịch vụ truyền thông đặc trưng (SCSM) – Ánh xạ đến MMS (ISO 9506-1 và ISO 9506-2) và đến ISO/IEC 8802-3 Communication networks and systems for power utility automation – Part 8-1: Specific communication service mapping (SCSM) – Mappings to MMS (ISO 9506-1and ISO 9506-2) and to ISO/IEC8802-3 |
1,080,000 đ | 1,080,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13917-5:2024Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 5: Sự kiện ngô chuyển gen MON 87460 Detection and quatification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR – Part 5: Maize event MON 87460 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6428:1998Rau quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,188,000 đ | ||||