-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6404:1998Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn gia súc - Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs - General rules for microbiological examinations |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14488-5:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 5: Thanh toán di động cho doanh nghiệp Core banking – Mobile financial services – Part 5: Mobile payments to businesses |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6453:1998Nẹp xương và mảnh ghép hộp sọ bằng composit cacbon Carbon composite endoprostheses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6440:1998Mô tô. Phương pháp đo tiêu thụ nhiên liệu Motorcycles. Methods of measuring fuel consumption |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TS 22003:2008Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Yêu cầu đối với các tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Food safety management systems. Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6444:1998Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh của ô tô khách. Đo tính năng kỹ thuật của phanh Road vehicles. Passenger car braking systems. Measurement of the braking performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,018,000 đ | ||||