-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6186:1996Chất lượng nước. Xác định chỉ số Pemanganat Water quality. Determination of permanganate index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6396:1998Thang máy thuỷ lực. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lift. Safety requirements for the construction and installation |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6454:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Tatrazin Food additive. Tartrazine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7061-8:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 8: Trang thiết bị an toàn Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 8: Safety equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6334:1998Phương pháp thử độ phân huỷ sinh học của ankylbenzen sunfonat Standard test method for biodegradability of ankylbenzen sunfonates |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6432:1998Phương tiện giao thông đường bộ; Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ ô tô lắp động cơ xăng; Phương pháp đo trong thử công nhận kiểu Road vehicles; Gaseous pollutants emitted from automobiles equipped with gasoline enggine; Measurement method in type approval test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 720,000 đ | ||||