• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 19118:2019

Thông tin địa lý - Mã hóa

Geographic information — Encoding

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10191:2013

Ổ lăn - Cụm vòng cách và đũa kim đỡ - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Radial needle roller and cage assemblies - Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10687-13:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 13: Đo tải trọng cơ học

Wind turbines – Part 13: Measurement of mechanical loads

468,000 đ 468,000 đ Xóa
4

TCVN 7768-1:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 1: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit

Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 1: Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7768-2:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 2: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 2: Method using flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14494-3-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-3: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Máy biến áp

Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–3: Measurement, control and protection devices for specific use in AC traction systems – Voltage transformers

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 14495:2025

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Bộ biến đổi điện tử công suất sử dụng trong các trạm điện kéo

Railway applications – Fixed installations – Electronic power converters for substations

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 7766:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Fruits, vegetables and derived products. Determination of lead content. Flameless atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7767:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Fruits, vegetables and derived products. Determination of nitrite and nitrate content. Molecular absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6427-1:1998

Rau, quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 1: Phương pháp chuẩn

Fruit, vegetables and derived products-Determination of ascorbic acid .Part 1: Reference methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 918,000 đ