-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6436:1998Âm học - Tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi đỗ - Mức ồn tối đa cho phép Acoustics - Noise emitted by stationary road vehicles - Maximum permitted noise levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4923:1989Phương tiện và phương pháp chống ồn. Phân loại Protection against noise. Means and method. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6435:1998Âm học. Đo tiếng ồn do phương tiện giao thông đường bộ phát ra khi đỗ. Phương pháp điều tra Acoustics- Measurement of noise emitted by stationary road vehicles. Survey method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||