Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 7501 |
|
| 7502 |
|
| 7503 |
|
| 7504 |
|
| 7505 |
TCVN 10041-1:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 1: Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Textiles. Test methods for nonwovens. Part 1: Determination of mass per unit area |
| 7506 |
TCVN 10041-2:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness |
| 7507 |
TCVN 10041-3:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 3: Xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo Textiles. Test methods for nonwovens. Part 3: Determination of tensile strength and elongation |
| 7508 |
TCVN 10041-4:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 4: Xác định độ bền xé Textiles. Test methods for nonwovens. Part 4: Determination of tear resistance |
| 7509 |
|
| 7510 |
TCVN 10043:2013Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3 Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method |
| 7511 |
TCVN 10044:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp thử va đập ở nhiệt độ thấp- L 3 Rubber- or plastics-coated fabrics. Low-temperature impact test |
| 7512 |
TCVN 10045-1:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 1: Máy mài Taber Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber abrader |
| 7513 |
TCVN 10045-2:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 2: Máy mài Martindale Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale abrader |
| 7514 |
TCVN 10046:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance |
| 7515 |
TCVN 10047:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability |
| 7516 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
| 7517 |
TCVN 10049:2013Da. Xác định hàm lượng nitơ và \"chất da\". Phương pháp chuẩn độ Leather. Determination of nitrogen content and \"hide substance\". Titrimetric method |
| 7518 |
|
| 7519 |
|
| 7520 |
|
