Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

3761

TCVN 12271-1:2018

Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá tầm

Cold water fingerling - Technical requirement - Part 1: Sturgeon

3762

TCVN 12271-2:2018

Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá hồi vân

Cold water fingerling - Technical requirement - Part 2: Rainbow trout

3763
3764

TCVN 12273-1:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 1: Hướng dẫn lựa chọn điều kiện và phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm

Materials and articles in contact with foodstuffs - Plastics – Part 1: Guide to the selection of conditions and test methods for overall migration

3765

TCVN 12273-2:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 2: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng ngâm hoàn toàn

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 2: Test methods for overall migration into olive oil by total immersion

3766

TCVN 12273-3:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 3: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng ngâm hoàn toàn

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 3: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by total immersion

3767

TCVN 12273-4:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 4: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng sử dụng khoang

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 4: Test methods for overall migration into olive oil by cell

3768

TCVN 12273-5:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 5: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng sử dụng khoang

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 5: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by cell

3769

TCVN 12274:2018

Da – Phép đo bề mặt da – Sử dụng kỹ thuật điện tử

Leather – Measurement of leather surface – Using electronic techniques

3770

TCVN 12275-1:2018

Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 1: Phương pháp đo màu

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 1: Colorimetric method

3771

TCVN 12275-2:2018

Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 2: Phương pháp sắc ký

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 2: Chromatographic method

3772

TCVN 12276:2018

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng crom(VI) và khả năng khử của tác nhân thuộc crom

Leather – Chemical tests – Determination of chromium (VI) and the reductive potential for chromium tanning agents

3773

TCVN 12277-1:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method

3774

TCVN 12277-2:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method

3775

TCVN 12278:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3776

TCVN 12279:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3777

TCVN 12280:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Miếng trải sàn poly(vinyl clorua) bán mềm dẻo có thành phần vinyl (VCT) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Semi-flexible/vinylcomposition (VCT) poly(vinyl chloride) floor tiles – Specification

3778

TCVN 12281:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) giãn nở (có đệm giảm chấn) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Expanded (cushioned) poly(vinyl chloride) floor covering – Specification

3779

TCVN 12282:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Chọn và cắt mẫu thử đối với phép thử vật lý

Machine-made textile floor coverings – Selection and cutting of specimens for physical tests

3780

TCVN 12283:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày

Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness

Tổng số trang: 975