-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5593:2012Công tác thi công tòa nhà - Sai số hình học cho phép Building engineering - Permissible tolerances in geometry |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13391-3:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 3: Phương pháp già hóa tăng tốc Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 3: Accelerated ageing methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5781:1994Phương pháp đo cơ thể người Method of human body measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14182:2024Bảo dưỡng thường xuyên đường bộ - Yêu cầu kỹ thuật Road Routine Maintenance – Specifications |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8-20:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 20: Quy ước cơ bản về nét vẽ Technical drawings. General principles of presentation. Part 20: Basic conventions for lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12466-3:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 3: Vịt Super M Meat breeding duck - Part 2: Super M duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12221:2018Phương pháp đo tính năng thiết bị làm nóng món ăn bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự Methods for measuring the performance of electric warming plates for household and similar use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,054,000 đ | ||||