-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12443:2018Sữa đậu nành Soybean milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12437:2018Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt có hàm lượng natri thấp (bao gồm cả các chất thay thế muối) Special dietary foods with low-sodium content (including salt substitutes) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12303:2018Bảo vệ bức xạ - Thực hành đo liều trong xử lý bức xạ Practice for dosimetry for radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||