-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 244:1985Máy phát điện đồng bộ có công suất đến 110 kW. Dãy công suất, dãy tốc độ quay và điện áp danh định Synchronous generators of powers up to 110 kW. Series of rated powers, voltages and speeds of rotation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2707:1978Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước Petroleum products. Determination of conventional viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10249-311:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 311: Hướng dẫn ứng dụng chất lượng dữ liệu sản phẩm về hình dạng (PDQ-S) Data quality. Part 311: Guidance for the application of product data quality for shape (PDQ-S) |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6747:2018Mã ghi nhãn dùng cho điện trở và tụ điện Marking codes for resistors and capacitors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 502,000 đ | ||||