• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8411-5:2011

Máy kéo, máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 5: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp cầm tay

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 5: Symbols for manual portable forestry machinery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5575:2012

Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế

Steel structures - Design standard

532,000 đ 532,000 đ Xóa
3

TCVN 13624:2023

Trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 26000:2013 (ISO 26000:2010) trong chuỗi thực phẩm

Social responsibility and sustainable development – Guidance on using ISO 26000:2010 in the food chain

224,000 đ 224,000 đ Xóa
4

TCVN 13731:2023

Đánh giá dòng điện tiếp xúc liên quan đến phơi nhiễm lên người trong trường điện, trường từ và trường điện từ

Assessment of contact current related to human exposure to electric, magnetic and electromagnetic fields

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6747:2018

Mã ghi nhãn dùng cho điện trở và tụ điện

Marking codes for resistors and capacitors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,106,000 đ