-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7722-2-8:2013Đèn điện. Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện cầm tay Luminaires. Part 2-8: Particular requirements. Handlamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10884-4:2015Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 4: Xem xét ứng suất điện áp tần số cao. 69 Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 4: Consideration of high-frequency voltage stress |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7236:2003Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, Mô tô, xe máy. Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Brake hand lever. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5312:2001Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. ổn định Moblie offshore units. Rules for classification and construction. Stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4807:2013Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Phân tích cỡ hạt. Phương pháp sàng máy và sàng tay Green coffee or raw coffee. Size analysis. Manual and machine sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4721:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác Woodworking equipment. General requirements for testing accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12721-11:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 11: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho mạng không gian Playground equipment and surfacing – Part 11: Additional specific safety requirements and test methods for spatial network |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7525:2006Vây cá mập khô Dried shark fins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5465-20:2010Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 20: Hỗn hợp xơ elastan và một số xơ khác ( Phương pháp sử dụng dimetylaxetamit ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 20: Mixtures of elastane and certain other fibres (method using dimethylacetamide) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11608-4:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 4: Open– flame carbon– arc lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11656:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định khối lượng hao hụt ở nhiệt độ 300 °C và 1000 °C Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of loss of mass at 300 degrees C and 1 000 degrees C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2265:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho gà Animal feeding stuffs - Compound feeds for chickens |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10804-2:2015Trường bức xạ chuẩn. Trường nơtron được mô phỏng tại nơi làm việc. Phần 2: Các nguyên tắc hiệu chuẩn liên quan đến đại lượng cơ bản. 23 Radiological protection -- Recommendations for dealing with discrepancies between personal dosimeter systems used in parallel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8685-31:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 31: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh dại trên chó Vaccine testing procedure - Part 31: Rabies vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4839:1989Đường. Phương pháp xác định độ ẩm và hàm lượng chất khô Sugar. Determination of moisture and dry matters contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9311-5:2012Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 1: Yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách nằm ngang chịu tải Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 5: Specific requirements for loadbearing horizontal separating elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11180:2015Phụ gia thực phẩm - Natri sulfit Food additives - Sodium sulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 11113:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat hoà tan. Phương pháp đo độ đục. 12 Hydrochloric acid for industrial use -- Determination of soluble sulphates -- Turbidimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12226:2018Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 30 kV (Um = 36 kV) đến và bằng 150 kV (Um = 170 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 30 kV (Um = 36 kV) up to 150 kV (Um = 170 kV) – Test methods and requirements |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 12218-1:2018Thiết bị nấu bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phần 1: Lò liền bếp, lò, lò hấp, lò nướng – Phương pháp đo tính năng Household electric cooking appliances – Part 1: Ranges, ovens, steam ovens and grills – Methods for measuring performance |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,322,000 đ | ||||