-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6872:2001Chai chứa khí. Mũ bảo vệ van và vỏ bảo vệ van cho các chai chứa khí công nghiệp và y tế. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm Gas cylinders. Valve protection caps and valve guards for industrial and medical gas cylinders. Design, construction and tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10083:2013Giày dép. Phương pháp thử đế ngoài. Năng lượng nén Footwear. Test methods for outsoles. Compression energy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1823:1976Thép hợp kim dụng cụ Tool alloy steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7675-38:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 38: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester hoặc polyesterimide phủ polyamide-imide có lớp kết dính, cấp chịu nhiệt 200 Specifications for particular types of winding wires - Part 38: Polyester or polyesterimide overcoated with polyamide-imide, enamelled round copper wire, class 200, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12218-1:2018Thiết bị nấu bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phần 1: Lò liền bếp, lò, lò hấp, lò nướng – Phương pháp đo tính năng Household electric cooking appliances – Part 1: Ranges, ovens, steam ovens and grills – Methods for measuring performance |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 654,000 đ | ||||