• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12354:2018

Quýt quả tươi

Mandarin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10041-14:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 14: Độ thấm ngược của lớp phủ. 16

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 14: Coverstock wetback

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5937:1995

Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh

Air quality. Ambient air quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7275:2003

Xác định hàm lượng asen và chì trong đường trắng bằng quan phổ hấp thụ nguyên tử

The determination of arsenic and lead in white sugar by atomic absorption spectroscopy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3991:1985

Tiêu chuẩn phòng cháy trong thiết kế xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa

Fire prevention requirements in building and civil engineering designing. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5801-1:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 1: Quy định chung

Rules for the classification and construction of river ships. Part 1: General regulations

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 13770:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật

Kaolin for manufacturing tableware - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8685-30:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 30: Vắc xin nhược độc phòng bệnh viêm não tủy truyền nhiễm ở gà

Vaccine testing procedure - Part 30: Avian encephalomyelitis vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11947:2018

Ván lát sàn nhiều lớp - Xác định độ bền mài mòn

Laminate floor coverings - Determination of abrasion resistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7538-2:2005

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 2: Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu

Soil quality. Sampling. Part 2: Guidance on sampling techniques

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6665:2011

Chất lượng nước. Xác định nguyên tố chọn lọc bằng phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES)

Water quality. Determination of selected elements by inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 11513-1:2016

Xác định hàm lượng sterol tổng số và các sterol riêng rẽ – Phương pháp sắc ký khí – Phần 1: Dầu mỡ động vật và thực vật

Determination of individual and total sterols contents – Gas chromatographic method – Part 1: Animal and vegetable fats and oils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 10565-3:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Phân tích cảm quan. Phần 3: Hướng dẫn về phương pháp đánh giá sự phù hợp của các chỉ tiêu cảm quan với các quy định của sản phẩm bằng phương pháp cho điểm. 13

Milk and milk products -- Sensory analysis -- Part 3: Guidance on a method for evaluation of compliance with product specifications for sensory properties by scoring

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12215:2018

Dãy số ưu tiên dùng cho điện trở và tụ điện

Preferred number series for resistors and capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,522,000 đ