Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 275 kết quả.
Searching result
| 201 |
TCVN 5146:1990Công nghiệp khai thác gỗ. Sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry. Products. Terms and definitions |
| 202 |
TCVN 4721:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác Woodworking equipment. General requirements for testing accuracy |
| 203 |
TCVN 4722:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung Woodworking equipment. General technical requirements |
| 204 |
TCVN 4723:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy Wood working equipment-General safety Construction requirements |
| 205 |
TCVN 4739:1989Gỗ xẻ - Khuyết tật - Thuật ngữ và định nghĩa Sawn wood - Defects - Terms and definitions |
| 206 |
|
| 207 |
TCVN 4810:1989Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Thuật ngữ và định nghĩa (phần đầu) Wood. Methods of physical and mechanical testing. Terms and definitions |
| 208 |
|
| 209 |
TCVN 4812:1989Ván sợi. Thuật ngữ và định nghĩa (phần đầu) Fibre building boards. Terms and definitions |
| 210 |
TCVN 4950:1989Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics |
| 211 |
TCVN 4951:1989Thiết bị gia công gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Woodworking equipment. Quality characteristics |
| 212 |
TCVN 1074:1986Gỗ tròn - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật Round timber - Specifications based on its defects |
| 213 |
|
| 214 |
|
| 215 |
|
| 216 |
|
| 217 |
|
| 218 |
TCVN 1464:1986Gỗ xẻ - Phương pháp phòng mục bề mặt Sawn wood - Methods for preserving from surface rot |
| 219 |
TCVN 1758:1986Gỗ xẻ - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật Sawn wood - Specifications based on its defects |
| 220 |
TCVN 1761:1986Gỗ tròn làm gỗ dán lạng, ván ép thoi dệt và tay đập. Loại gỗ và kích thước cơ bản Timber for making plywood boards and spindles. Types of wood and basic dimensions |
