-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6391:1998Cá đóng hộp Canned finfish |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6238-11:2010An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Phương pháp phân tích Safety of toys. Part 11: Organic chemical compounds. Methods of analysis |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1720:1985Động cơ ô tô. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Packing pans of necks of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6688-2:2007Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 2: Kem lạnh và kem lạnh hỗn hợp Milk products and milk-based foods - Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 2: Edible ices and ice-mixes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1761:1986Gỗ tròn làm gỗ dán lạng, ván ép thoi dệt và tay đập. Loại gỗ và kích thước cơ bản Timber for making plywood boards and spindles. Types of wood and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||