-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1763:2008Nước tương Soy sauce |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1797:1976Động cơ máy kéo. Bánh đà. Yêu cầu kỹ thuật Tractor engines. Fly wheels. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1644:1986Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt Animal feeding stuffs. Flat fish mess |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4335:1986Hợp chất hữu cơ. Phương pháp xác định chỉ số khúc xạ Organic compounds. Determination of refractive index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4755:1989Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị thủy lực Cranes. Safety requirements on hydraulic equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13170:2020Chất thải rắn – Đặc tính tro bay của than và tro bay của quá trình đốt than sạch cho các ứng dụng tiềm năng Standard guide for characterization of coal fly ash and clean coal combustion fly ash for potential uses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1758:1986Gỗ xẻ - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật Sawn wood - Specifications based on its defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||