• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-8F:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12314-1:2018

Chữa cháy- Bình chữa cháy tự động kích hoạt- Phần 1: Bình bột loại treo

Fire fighting - Automatic diffusion fire extinguishers - Part 1: Hanging type dry powder fire extinguishers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6259-12:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 12: Tầm nhìn từ lầu lái

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 12: Navigation bridge visibility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm trang bị an toàn tàu biển

Rules for the safety equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4839:1989

Đường. Phương pháp xác định độ ẩm và hàm lượng chất khô

Sugar. Determination of moisture and dry matters contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6362:1998

Hàn và thiết bị hàn. Đặc tính thiết bị hàn điện trở

Welding and equipments. Rating of reistance welding equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7578-2:2006

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 2: Tính toán độ bền bề mặt (tiếp xúc)

Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 2: Calculation of surface durability (pitting)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4722:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung

Woodworking equipment. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ